
Thông số kỹ thuật
Kích thước sân tiêu chuẩn
Tất cả các sân padel của chúng tôi được xây dựng theo tiêu chuẩn FIP (Liên đoàn Padel Quốc tế), đảm bảo cơ sở của bạn đáp ứng các yêu cầu thi đấu quốc tế.
Kích thước sân tiêu chuẩn
Khu vực thi đấu 20m × 10m (65.6ft × 32.8ft) với chiều cao thông thủy tối thiểu 6m.
- Khu vực thi đấu: 200 mét vuông
- Chiều cao tường: 3m (phía sau) / 4m (hai bên)
- Tấm kính: kính an toàn cường lực 10mm
- Chiều cao lưới rào: 1m phía trên tường kính
- Chiều cao lưới: 88cm (giữa) / 92cm (cột)
Thành phần
Những gì tạo nên một sân padel
Kết cấu khung thép
Khung thép mạ kẽm nhúng nóng là bộ khung xương của mỗi sân. Kết cấu của chúng tôi được thiết kế kỹ thuật để chịu được điều kiện thời tiết nhiệt đới và được định mức cho tải trọng gió lên đến 120 km/h.
Tường kính cường lực
Các tấm kính an toàn cường lực 10mm hoặc 12mm ở tường phía sau và hai bên. Những tấm kính này được thiết kế để hấp thụ lực va chạm của bóng đồng thời mang lại tầm nhìn tuyệt vời cho khán giả.
Tấm lưới thép
Lưới thép hàn với mắt lưới 45mm × 45mm được lắp phía trên tường kính. Được sơn tĩnh điện để bền lâu và có nhiều màu sắc để phù hợp với thương hiệu của bạn.
Hệ thống nền móng
Nền móng bê tông cốt thép được thiết kế phù hợp với điều kiện đất tại địa phương. Chúng tôi làm việc cùng các kỹ sư địa kỹ thuật để đảm bảo sự ổn định lâu dài trong khí hậu nhiệt đới.
Mặt sân cỏ nhân tạo
Cỏ tổng hợp cao cấp với lớp cát silica chèn lấp tạo nên mặt sân thi đấu hoàn hảo. Hệ thống thoát nước hợp lý đảm bảo khả năng thi đấu ngay cả sau mưa lớn.
Hệ thống chiếu sáng LED
Đèn pha LED chuyên nghiệp cung cấp độ chiếu sáng 400-500 lux. Được thiết kế để giảm thiểu chói lóa đồng thời đảm bảo tầm nhìn đồng đều trên toàn bộ sân.
Dữ liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của sân
| Thành phần | Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Khu vực thi đấu | 20m × 10m (±10mm tolerance) | FIP Certified |
| Chiều cao tối thiểu | 6m internal clearance | FIP Certified |
| Tấm kính | 10mm/12mm tempered safety glass | EN 12150 |
| Khung thép | Hot-dip galvanized (min. 80μm) | ISO 1461 |
| Mắt lưới | 45mm × 45mm (max 50mm × 50mm) | FIP Standard |
| Chiều cao sợi cỏ | 12-15mm fibrillated | ITF Approved |
| Cát chèn lấp | Silica sand, 4-6kg/m² | Manufacturer Spec |
| Mức chiếu sáng | 400-500 lux (min. 300 lux) | FIP Recommended |
Loại sân
Sân trong nhà và sân ngoài trời
Sân ngoài trời
Hoàn hảo cho khí hậu Thái Lan với hệ thống thoát nước hợp lý và vật liệu chống tia UV.
- Chi phí xây dựng thấp hơn
- Ánh sáng tự nhiên vào ban ngày
- Cần hệ thống thoát nước chất lượng
- Cỏ ổn định chống tia UV là thiết yếu
- Cân nhắc khu vực ghế ngồi có mái che
Sân trong nhà
Cơ sở có kiểm soát khí hậu cho phép thi đấu quanh năm bất kể thời tiết.
- Thi đấu trong mọi điều kiện thời tiết
- Điều kiện ổn định
- Vốn đầu tư ban đầu cao hơn
- Cần chiều cao trần từ 6m trở lên
- Khuyến nghị lắp điều hòa không khí
Tiến độ
Quy trình xây dựng
Chuẩn bị mặt bằng
Công tác nền móng và chuẩn bị mặt nền
2-3 weeks
Lắp đặt thép
Lắp ráp khung và neo cố định
1-2 weeks
Kính và lưới
Lắp đặt tấm tường
1 week
Cỏ và hoàn thiện
Mặt sân, chiếu sáng và các chi tiết
1-2 weeks
Tiến độ dự án điển hình
6-8 weeks từ khi khởi công đến khi sân sẵn sàng thi đấu (sân đơn). Cơ sở nhiều sân cần lập kế hoạch bổ sung.